nhỡ thời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trong cảnh chật vật, khó khăn, đặc biệt về tinh thần, vì đã lỡ mất thời cơ hoặc thời kỳ thuận lợi cho bản thân: Từ này mô tả tình trạng của một người cảm thấy lạc lõng, bất mãn và không còn phù hợp với thời đại, thường do những giá trị, tài năng hoặc cơ hội của họ không còn được trọng dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một nhà nho nhỡ thời, sống ẩn dật với mớ sách vở cũ kỹ. (Ông ấy là một nhà nho sống trong cảnh lỡ thời, sống ẩn dật với đống sách vở cũ kỹ.)
- Nhiều nghệ sĩ tài hoa một thời giờ đây cảm thấy mình nhỡ thời trước làn sóng âm nhạc mới. (Nhiều nghệ sĩ tài hoa một thời giờ đây cảm thấy mình lỡ thời trước làn sóng âm nhạc mới.)
- Vẻ mặt ông lão luôn phảng phất nỗi buồn của một con người nhỡ thời. (Vẻ mặt ông lão luôn phảng phất nỗi buồn của một con người lỡ thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thuật ngữ văn học/sử học: Thường dùng để miêu tả hình tượng các trí thức, nghệ sĩ, hoặc những người theo một hệ tư tưởng cũ (như nhà Nho) trong giai đoạn xã hội có nhiều biến chuyển, khiến họ trở nên lạc lõng.
- Hình tượng nhà nho nhỡ thời là một đề tài quen thuộc trong văn học Việt Nam giai đoạn giao thời.
- Ẩn dụ về thời gian và cơ hội: Nhấn mạnh sự tiếc nuối về một quãng thời gian đã qua, nơi cá nhân có thể đã tỏa sáng hoặc đạt được thành công nếu nắm bắt đúng thời cơ.
- Câu chuyện của ông như một lời cảnh tỉnh về thân phận nhỡ thời của những người không chịu đổi mới.
Biến thể và từ gần giống
- Lỡ thời: Cách nói khác với nghĩa tương tự "nhỡ thời". "Lỡ" và "nhỡ" trong trường hợp này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Lỡ vận: Gặp vận rủi, không may mắn trong cuộc đời (thiên về yếu tố số phận hơn là sự lạc lõng về tư tưởng/thời đại).
- Lạc thời: Có nghĩa tương tự, chỉ sự không còn phù hợp với thời đại, lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Lạc hậu: Chậm tiến, không theo kịp sự phát triển chung (thường dùng cho tư tưởng, quan điểm).
- Lỗi thời: Không còn phù hợp với thời đại hiện tại (thường dùng cho đồ vật, phong cách).
- Sống dở chết dở: (Thành ngữ) Chỉ cảnh sống khốn khó, bế tắc, không ra được thể thống gì.
Các cụm từ liên quan
- Thân phận nhỡ thời: Chỉ số phận, cảnh ngộ của một người rơi vào tình trạng nhỡ thời.
- Tác phẩm khắc họa rõ nét thân phận nhỡ thời của tầng lớp trí thức cũ.
- Nỗi buồn nhỡ thời: Chỉ tâm trạng u uất, tiếc nuối của người trong cảnh ngộ đó.
- Bài thơ chất chứa nỗi buồn nhỡ thời của tác giả.
Thành ngữ liên quan
- "Sinh bất phùng thời": (Hán Việt) Sinh ra không gặp thời, có tài nhưng không gặp thời cơ để thi thố. Đây là khái niệm gần gũi giải thích cho nguyên nhân của tình trạng "nhỡ thời".
- "Cá mắc cạn": Ví von về người tài nhưng bị đặt vào hoàn cảnh không thể phát huy được.
- Sống chật vật về mặt vật chất, nhất là mặt tinh thần do thời kỳ thuận lợi cho mình đã qua: Nhà nho nhỡ thời.